menu_book
見出し語検索結果 "tai nạn giao thông" (2件)
日本語
名交通事故
Tai nạn giao thông xảy ra ở ngã tư.
交差点で交通事故が起きる。
swap_horiz
類語検索結果 "tai nạn giao thông" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tai nạn giao thông" (1件)
Tai nạn giao thông xảy ra ở ngã tư.
交差点で交通事故が起きる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)